Chứng quyền CVIC01MBS22CE (HOSE: CVIC2206)

CW CVIC01MBS22CE

280

50 (+21.74%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa240

Cao nhất280

Thấp nhất240

Cao nhất NY1,300

Thấp nhất NY30

KLGD63,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn39

Giá CK cơ sở65,700

Giá thực hiện82,500

Hòa vốn **85,300

S-X *-16,800

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2206: CVIC2202 CVIC2205 CMSN2208 CVIC2204 CVHM2207
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền CVIC01MBS22CE

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202228050 (+21.74%)63,300
10/08/2022230-30 (-11.54%)1,100
09/08/2022260-10 (-3.70%)25,300
08/08/2022270-10 (-3.57%)65,400
05/08/2022280-20 (-6.67%)10,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC220130-10 (-25%)27,400-38,279104,459KIS9 tháng
CVIC22022010 (+100%)448,400-16,52282,542KIS5 tháng
CVIC220316020 (+14.29%)104,500-20,30087,600ACBS6 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,000-17,63383,653KIS4 tháng
CVIC2205140 (0.00%)242,000-20,96688,906KIS6 tháng
CVIC220628050 (+21.74%)63,300-16,80085,300MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (MBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220374010 (+1.37%)1,40024,950-1,47128,1996 tháng
CHPG2211170-20 (-10.53%)90,50023,750-9,91234,1776 tháng
CPOW2203160 (0.00%)598,80014,050-1,65016,0204.5 tháng
CSTB220958060 (+11.54%)20025,350-6,65033,7406 tháng
CTCB220546010 (+2.22%)20038,850-7,65048,8006 tháng
CVHM2207430 (0.00%)61,600-9,32974,2716 tháng
CVIC220628050 (+21.74%)63,30065,700-16,80085,3005 tháng
CVNM2206670 (0.00%)72,000-5,37383,2056 tháng
CVPB2205210-10 (-4.55%)8,90030,150-7,35038,3405 tháng
CFPT22041,43010 (+0.70%)2,50086,400-1,09899,2966 tháng
CHDB22071,55070 (+4.73%)25,00025,5501,05029,1506 tháng
CKDH22081,97060 (+3.14%)269,80039,0003,10944,8356 tháng
CMSN22081,06070 (+7.07%)300106,7002,467120,0164 tháng
CVRE22101,270-350 (-21.60%)148,70029,40060033,8806 tháng
CMWG2207750 (0.00%)30063,500-11,06579,0435 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán MB (MBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:5 tháng
Ngày phát hành:19/04/2022
Ngày niêm yết:13/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:17/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:15/09/2022
Ngày đáo hạn:19/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,900
Giá thực hiện:82,500
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành