Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.16 (HOSE: CVIC2205)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.16

140

(%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa130

Cao nhất150

Thấp nhất130

Cao nhất NY810

Thấp nhất NY130

KLGD242,000

NN mua110,000

NN bán132,000

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn70

Giá CK cơ sở65,700

Giá thực hiện86,666

Hòa vốn **88,906

S-X *-20,966

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2205: CVIC2206 CVIC2204 CVIC2203 CVIC2201 CSTB2213
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.16

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/2022140 (0.00%)242,000
10/08/2022140 (0.00%)50,600
09/08/2022140 (0.00%)105,000
08/08/2022140-10 (-6.67%)100,100
05/08/2022150-10 (-6.25%)324,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC220130-10 (-25%)27,400-38,279104,459KIS9 tháng
CVIC22022010 (+100%)448,400-16,52282,542KIS5 tháng
CVIC220316020 (+14.29%)104,500-20,30087,600ACBS6 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,000-17,63383,653KIS4 tháng
CVIC2205140 (0.00%)242,000-20,96688,906KIS6 tháng
CVIC220628050 (+21.74%)63,300-16,80085,300MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201100 (0.00%)627,20025,550-5,44931,4999 tháng
CHPG220140-10 (-20%)359,90023,750-13,82037,87310 tháng
CHPG22023010 (+50%)2,507,30023,750-17,01440,9919 tháng
CMSN220160-10 (-14.29%)228,300106,700-33,988141,6819 tháng
CSTB220115010 (+7.14%)71,80025,350-4,53830,6389 tháng
CVHM220130 (0.00%)53,20061,600-23,59185,6579 tháng
CVIC220130-10 (-25%)27,40065,700-38,279104,4599 tháng
CVNM2201120-20 (-14.29%)221,70072,000-13,60387,4309 tháng
CKDH220160 (0.00%)20039,000-16,98856,4249 tháng
CNVL220121010 (+5%)48,40083,000-10,97998,1799 tháng
CPDR220170-30 (-30%)200,00053,700-29,38483,3419 tháng
CHDB220310-10 (-50%)480,50025,550-3,33828,9385 tháng
CHPG220610-10 (-50%)198,40023,750-13,23137,0575 tháng
CKDH220410-10 (-50%)1,724,40039,000-9,46048,5325 tháng
CNVL220218010 (+5.88%)26,50083,0003,00182,8795 tháng
CPDR220210 (0.00%)162,60053,700-13,90867,7255 tháng
CPOW2202230-10 (-4.17%)74,40014,050-3,94919,1498 tháng
CSTB220510 (0.00%)1,361,60025,350-9,21734,6475 tháng
CVHM22052010 (+100%)206,40061,600-15,05076,9615 tháng
CVIC22022010 (+100%)448,40065,700-16,52282,5425 tháng
CVJC220110 (0.00%)156,700125,300-34,699160,1995 tháng
CVNM220310 (0.00%)418,00072,000-6,44878,6415 tháng
CVPB220445050 (+12.50%)20030,150-73838,0888 tháng
CVRE220310 (0.00%)557,70029,400-4,57934,0195 tháng
CHDB220545020 (+4.65%)35,90025,550-1,56129,3616 tháng
CHPG220910 (0.00%)127,20023,750-10,71034,5214 tháng
CHPG221070 (0.00%)82,80023,750-12,39136,5656 tháng
CKDH220690 (0.00%)1,70039,000-9,15648,8105 tháng
CMSN220330-10 (-25%)500106,700-19,163126,4584 tháng
CNVL2204350 (0.00%)9,00083,000-2,99991,5995 tháng
CSTB220720 (0.00%)107,40025,350-3,53828,9884 tháng
CSTB220833020 (+6.45%)14,10025,350-4,76131,7616 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,00065,700-17,63383,6534 tháng
CVIC2205140 (0.00%)242,00065,700-20,96688,9066 tháng
CVJC220260-30 (-33.33%)363,500125,300-31,489157,9895 tháng
CVNM2205440 (0.00%)72,000-5,37284,1816 tháng
CVRE220530-10 (-25%)50029,400-2,82232,3724 tháng
CVRE2206300 (0.00%)29,400-6,15537,0556 tháng
CVRE220725040 (+19.05%)22,80029,400-3,93335,3335 tháng
CPDR220311010 (+10%)5,20053,700-12,29967,0995 tháng
CHDB220635010 (+2.94%)70,20025,550-4,44932,7997 tháng
CHPG2214390-10 (-2.50%)447,30023,750-4,99431,6927 tháng
CMBB2206640-10 (-1.54%)20,60027,2505,02828,6224 tháng
CMBB220777030 (+4.05%)1,30027,2503,79431,1567 tháng
CMSN2206500 (0.00%)544,900106,700-25,659142,2867 tháng
CNVL2206770 (0.00%)83,000-99996,3197 tháng
CPDR2204460-30 (-6.12%)142,40053,700-4,27965,3397 tháng
CPNJ2202790-10 (-1.25%)43,600115,60015,601119,7494 tháng
CPNJ220382020 (+2.50%)113,400115,6005,601130,4997 tháng
CSTB2213630 (0.00%)9,60025,35090629,4847 tháng
CVHM2210290-30 (-9.38%)201,00061,600-18,39984,6397 tháng
CHPG2212370 (0.00%)78,80023,750-13,03940,4897 tháng
CMSN2205780-20 (-2.50%)1,500106,700-6,446128,6327 tháng
CNVL220599090 (+10%)1,00083,0001,11297,7287 tháng
CSTB221169020 (+2.99%)241,80025,3502,01728,8537 tháng
CVHM220942010 (+2.44%)3,40061,600-8,37976,5107 tháng
CVJC2203900-30 (-3.23%)10,100125,300-5,831149,1317 tháng
CVRE220955060 (+12.24%)25,60029,400-1,48835,2887 tháng
CMSN22091,10040 (+3.77%)108,400106,700-4,713133,2489 tháng
CNVL22081,31030 (+2.34%)10083,0003,001100,9599 tháng
CHDB22081,35070 (+5.47%)30,70025,5501,55130,7499 tháng
CHPG2215690-30 (-4.17%)1,724,80023,75075129,8999 tháng
CKDH22091,40010 (+0.72%)72,90039,0002,65646,5229 tháng
CSTB22151,45050 (+3.57%)380,70025,3503,12829,4729 tháng
CTPB220375050 (+7.14%)14,50028,8005,80130,4994 tháng
CTPB2204900-10 (-1.10%)144,40028,8004,91232,8889 tháng
CVHM2211770 (0.00%)12,60061,600-3,39977,3199 tháng
CVJC22041,140-60 (-5%)1,800125,300-8,679156,7799 tháng
CVNM22071,110-10 (-0.89%)40072,0003,33285,8409 tháng
CVRE221185060 (+7.59%)757,70029,40051235,6889 tháng
CPDR220576020 (+2.70%)45,80053,70070165,1599 tháng
CPOW220478010 (+1.30%)165,20014,0507117,8799 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/10/2022
Ngày đáo hạn:20/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,100
Giá thực hiện:86,666
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành