Chứng quyền HDB/VCSC/M/Au/T/A1 (HOSE: CHDB2204)

CW HDB/VCSC/M/Au/T/A1

70

-20 (-22.22%)
11/08/2022 13:32

Mở cửa100

Cao nhất110

Thấp nhất70

Cao nhất NY930

Thấp nhất NY50

KLGD8,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở25,500

Giá thực hiện31,500

Hòa vốn **31,640

S-X *-6,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2204: CHDB2201 CHDB2207 CHDB2203 CSTB2205 CHDB2205
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HDB/VCSC/M/Au/T/A1

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202270-20 (-22.22%)8,200
10/08/20229030 (+50%)8,700
09/08/202260-10 (-14.29%)17,300
08/08/202270-10 (-12.50%)35,000
05/08/20228010 (+14.29%)10,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB2201100 (0.00%)656,500-5,49931,499KIS9 tháng
CHDB220310-10 (-50%)533,600-3,38828,938KIS5 tháng
CHDB220470-20 (-22.22%)8,200-6,00031,640VCI6 tháng
CHDB220546030 (+6.98%)37,200-1,61129,411KIS6 tháng
CHDB220635010 (+2.94%)70,200-4,49932,799KIS7 tháng
CHDB22071,55070 (+4.73%)25,0001,00029,150MBS6 tháng
CHDB22081,35070 (+5.47%)30,7001,50130,749KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)8,20025,500-6,00031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)5,40023,600-15,35739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)38,20039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220312010 (+9.09%)6,50027,050-8,45035,7406 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,400-10,17174,6156 tháng
CNVL2203240-30 (-11.11%)12,70082,800-9,70093,7006 tháng
CSTB220670 (0.00%)8,40025,300-12,20037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)15,10061,400-22,16083,8036 tháng
CFPT22051,170-10 (-0.85%)26,00086,400-6,600100,0206 tháng
CMSN22101,140-10 (-0.87%)3,400107,000-9,000125,1206 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,300-13,700135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70013,9505015,5406 tháng
CTCB22071,050-50 (-4.55%)20,50038,850-4,15046,1506 tháng
CVPB22071,330-450 (-25.28%)241,70030,000-3,00035,6606 tháng
CVRE22121,23060 (+5.13%)165,60029,300-70032,4606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,700
Giá thực hiện:31,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành