Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.4 (HOSE: CFPT2317)

CW.FPT.VND.M.CA.T.2023.4

2,260

10 (+0.44%)
09/05/2024 15:00

Mở cửa2,280

Cao nhất2,390

Thấp nhất2,240

Cao nhất NY2,390

Thấp nhất NY1,120

KLGD576,600

NN mua-

NN bán1,900

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn196

Giá CK cơ sở130,300

Giá thực hiện101,000

Hòa vốn **134,900

S-X *29,300

Trạng thái CWITM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2317: CFPT2316 CFPT2318 CFPT2314 CFPT2313 CFPT2310
Trending: HPG (90.612) - NVL (84.653) - DIG (67.266) - MWG (61.916) - FPT (51.811)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.FPT.VND.M.CA.T.2023.4

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
09/05/20242,26010 (+0.44%)576,600
08/05/20242,25020 (+0.90%)347,200
07/05/20242,230130 (+6.19%)573,500
06/05/20242,100110 (+5.53%)281,000
03/05/20241,990-60 (-2.93%)726,200
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT23106,07080 (+1.34%)236,90045,788132,526HCM12 tháng
CFPT23133,38090 (+2.74%)250,90030,300133,800SSI10 tháng
CFPT23144,01080 (+2.04%)110,50030,300140,100SSI15 tháng
CFPT23164,91060 (+1.24%)290,30048,300131,100VND8 tháng
CFPT23172,26010 (+0.44%)576,60029,300134,900VND12 tháng
CFPT23183,960-20 (-0.50%)54,20031,300130,680VPBankS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VND)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHPG23221,480-20 (-1.33%)446,80030,45045032,96012 tháng
CPOW230910 (0.00%)7,30011,100-3,40014,52010 tháng
CSTB231810 (0.00%)103,60027,800-4,20032,04010 tháng
CACB23062,00020 (+1.01%)278,00027,6005,60028,0008 tháng
CACB230765020 (+3.17%)451,30027,6002,60028,9009 tháng
CFPT23164,91060 (+1.24%)290,300130,30048,300131,1008 tháng
CFPT23172,26010 (+0.44%)576,600130,30029,300134,90012 tháng
CHPG23411,260-40 (-3.08%)358,70030,45045032,5208 tháng
CHPG2342910 (0.00%)707,20030,4506,45033,10012 tháng
CMBB231774030 (+4.23%)948,00022,6502,65023,7009 tháng
CMBB23181,500 (0.00%)38,10022,6504,65024,00010 tháng
CMWG23182,910-10 (-0.34%)1,525,40058,90016,90059,4608 tháng
CSTB233620-10 (-33.33%)44,80027,800-3,20031,1006 tháng
CSTB23371,030130 (+14.44%)8,20027,80080034,21012 tháng
CVIB23071,03020 (+1.98%)96,20021,6001,77723,7129 tháng
CVPB232147020 (+4.44%)125,10018,75075021,2909 tháng
CVPB232249010 (+2.08%)6,70018,750-1,25021,96010 tháng
CVRE2322850-10 (-1.16%)40022,850-1,15026,5508 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán VNDIRECT (VND)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:12 tháng
Ngày phát hành:21/11/2023
Ngày niêm yết:11/12/2023
Ngày giao dịch đầu tiên:13/12/2023
Ngày giao dịch cuối cùng:19/11/2024
Ngày đáo hạn:21/11/2024
Tỷ lệ chuyển đổi:15 : 1
Giá phát hành:2,500
Giá thực hiện:101,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành