VS-Sector

STTVS-SectorThay đổiNgàyKhối lượngGiá trịKL NĐTNN MuaKL NĐTNN Bán
1Bán buôn33.36 ( -2.09 %)23/02/202434,454,198495,879,789,000236,000928,500
2Bảo hiểm123.96 ( -0.74 %)23/02/20241,350,87543,153,822,70063,00055,243
3Bất động sản413.76 ( -3.25 %)23/02/2024258,509,1305,864,538,194,2007,852,00011,109,590
4Chứng khoán154.62 ( -1.75 %)23/02/2024167,950,0634,002,606,839,1004,004,90115,536,495
5Công nghệ và thông tin468.01 ( -0.71 %)23/02/20245,743,631484,435,433,60056,500164,714
6Bán lẻ649.42 ( -2.01 %)23/02/202421,456,6211,015,319,324,0001,344,5005,322,700
7Chăm sóc sức khỏe483.64 ( -0.61 %)23/02/20247,492,61171,501,481,700179,300237,600
8Khai khoáng235.06 ( -2.36 %)23/02/202420,328,178559,512,025,400623,3002,399,100
9Ngân hàng692.46 ( -0.26 %)23/02/2024428,223,6449,848,955,718,80019,041,42928,875,142
10Nông - Lâm - Ngư29.98 ( -3.61 %)23/02/202428,298,802302,428,721,600452,1001,416,900
11SX Thiết bị, máy móc13.82 ( -1.43 %)23/02/2024877,94615,443,677,0007,20031,720
12SX Hàng gia dụng328.23 ( -1.14 %)23/02/202411,975,639218,834,594,100364,500733,500
13Sản phẩm cao su336.29 ( -1.43 %)23/02/20241,725,10053,764,000,00036,300282,200
14SX Nhựa - Hóa chất697.75 ( -1.51 %)23/02/202443,803,9001,503,758,496,5002,121,4002,384,962
15Thực phẩm - Đồ uống1,109.31 ( -1.18 %)23/02/202458,798,3171,961,252,222,4005,085,9003,276,703
16Chế biến Thủy sản2,008.38 ( +0.62 %)23/02/202415,427,900366,971,370,0001,727,500206,870
17Vật liệu xây dựng877.75 ( -0.74 %)23/02/202457,587,9341,395,788,030,1002,841,7451,762,876
18Tiện ích535.18 ( -1.45 %)23/02/202420,970,394599,929,595,5001,837,5631,132,800
19Vận tải - kho bãi476.32 ( -0.44 %)23/02/202424,320,238683,565,666,6001,029,6001,104,700
20Xây dựng481.77 ( -2.63 %)23/02/2024109,668,4812,153,807,852,2002,177,9007,267,135
21Dịch vụ lưu trú, ăn uống, giải trí46.26 ( -1.87 %)23/02/20241,968,33420,376,030,00085,300111,100
22SX Phụ trợ448.88 ( -1.45 %)23/02/20248,507,366186,066,825,80070,000161,919
23Thiết bị điện231.33 ( -1.66 %)23/02/202422,672,593464,551,690,20068,8002,035,500
24Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ297.42 ( -3.15 %)23/02/20241,593,24545,052,436,60050026,500
25Tài chính khác12.56 ( -3.43 %)23/02/20242,444,65923,208,446,70015,90071,501