Chứng quyền VRE/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CVRE2212)

CW VRE/VCSC/M/Au/T/A2

540

20 (+3.85%)
30/09/2022 15:00

Mở cửa480

Cao nhất540

Thấp nhất470

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY400

KLGD65,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn103

Giá CK cơ sở28,000

Giá thực hiện30,000

Hòa vốn **31,080

S-X *-2,000

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVRE2212: CVRE2217 CPOW2205 CVRE2105 CVRE2215 CSTB2214
Trending: HPG (109.396) - DIG (74.094) - HAG (71.430) - DGC (63.993) - VCB (63.783)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VRE/VCSC/M/Au/T/A2

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/09/202254020 (+3.85%)65,300
29/09/2022520 (0.00%)14,600
28/09/2022520-20 (-3.70%)36,100
27/09/2022540-60 (-10%)181,800
26/09/2022600-140 (-18.92%)75,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VRE)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVRE220410-10 (-50%)200-5,00033,050ACBS6 tháng
CVRE22062010 (+100%)7,900-7,55535,655KIS6 tháng
CVRE220720 (0.00%)75,000-5,33333,493KIS5 tháng
CVRE220836020 (+5.88%)54,400-4,00032,720HCM6 tháng
CVRE2209250-30 (-10.71%)106,300-2,88832,888KIS7 tháng
CVRE2210620-30 (-4.62%)651,800-80031,280MBS6 tháng
CVRE221159030 (+5.36%)272,100-88833,608KIS9 tháng
CVRE221254020 (+3.85%)65,300-2,00031,080VCI6 tháng
CVRE2213650 (0.00%)-3,99935,249KIS7 tháng
CVRE22141,43070 (+5.15%)136,800-1,00031,860SSI4 tháng
CVRE22151,78030 (+1.71%)1,300-2,00033,560SSI7 tháng
CVRE22161,28010 (+0.79%)30,500-3,00036,120SSI12 tháng
CVRE22172,15070 (+3.37%)66,40050031,800HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2205520 (0.00%)15,40080,500-11,43195,0156 tháng
CMSN221069090 (+15%)2,80099,000-17,000121,5206 tháng
CPNJ2205300-200 (-40%)18,200107,000-22,000130,8006 tháng
CPOW2205800-190 (-19.19%)200,70012,350-1,55014,7006 tháng
CTCB2207270-50 (-15.63%)50,30032,500-10,50043,8106 tháng
CVPB2207520-10 (-1.89%)267,00018,000-3,98022,6736 tháng
CVRE221254020 (+3.85%)65,30028,000-2,00031,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VRE
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vincom Retail (HOSE: VRE)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:12/07/2022
Ngày niêm yết:29/07/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:02/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/01/2023
Ngày đáo hạn:13/01/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:30,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành