Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A5 (HOSE: CVPB2207)

CW VPB/VCSC/M/Au/T/A5

520

-10 (-1.89%)
30/09/2022 15:00

Mở cửa480

Cao nhất540

Thấp nhất450

Cao nhất NY2,020

Thấp nhất NY450

KLGD267,000

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn103

Giá CK cơ sở18,000

Giá thực hiện33,000

Hòa vốn **22,673

S-X *-3,980

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVPB2207: CVPB2208 CACB2205 CPNJ2205 CSTB2217 CSTB2210
Trending: HPG (109.396) - DIG (74.094) - HAG (71.430) - DGC (63.993) - VCB (63.783)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VPB/VCSC/M/Au/T/A5

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/09/2022520-10 (-1.89%)267,000
29/09/2022530-90 (-14.52%)144,400
28/09/202262020 (+3.33%)145,100
27/09/2022600-100 (-14.29%)222,500
26/09/2022700-150 (-17.65%)57,300
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VPB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVPB2204240-110 (-31.43%)67,500-2,57323,131KIS8 tháng
CVPB220660-20 (-25%)1,045,500-7,31025,390HCM6 tháng
CVPB2207520-10 (-1.89%)267,000-3,98022,673VCI6 tháng
CVPB22081,130-110 (-8.87%)15,200-65020,908VND4.5 tháng
CVPB2209370-10 (-2.63%)213,1009721,846KIS4 tháng
CVPB2210570-110 (-16.18%)118,000-4,31323,072SSI4 tháng
CVPB22111,020-160 (-13.56%)107,200-5,31224,671SSI7 tháng
CVPB2212830-40 (-4.60%)45,300-6,64426,855SSI12 tháng
CVPB22131,510-120 (-7.36%)10,000-2,31522,326HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2205520 (0.00%)15,40080,500-11,43195,0156 tháng
CMSN221069090 (+15%)2,80099,000-17,000121,5206 tháng
CPNJ2205300-200 (-40%)18,200107,000-22,000130,8006 tháng
CPOW2205800-190 (-19.19%)200,70012,350-1,55014,7006 tháng
CTCB2207270-50 (-15.63%)50,30032,500-10,50043,8106 tháng
CVPB2207520-10 (-1.89%)267,00018,000-3,98022,6736 tháng
CVRE221254020 (+3.85%)65,30028,000-2,00031,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VPB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (HOSE: VPB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:12/07/2022
Ngày niêm yết:29/07/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:02/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/01/2023
Ngày đáo hạn:13/01/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
TLCĐ điều chỉnh:1.3321 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:33,000
Giá TH điều chỉnh:21,980
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành