Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.15 (HOSE: CVIC2204)

CW.VIC.KIS.M.CA.T.15

20

(%)
11/08/2022 13:28

Mở cửa20

Cao nhất20

Thấp nhất20

Cao nhất NY720

Thấp nhất NY10

KLGD90,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn11

Giá CK cơ sở65,800

Giá thực hiện83,333

Hòa vốn **83,653

S-X *-17,533

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2204: CVIC2205 CVIC2206 CVHM2115 CHPG2202 CVIC2203
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.VIC.KIS.M.CA.T.15

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202220 (0.00%)90,200
10/08/20222010 (+100%)100,400
09/08/202210-10 (-50%)1,200
08/08/202220 (0.00%)1,556,700
05/08/202220 (0.00%)23,000
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC220130-10 (-25%)28,300-38,179104,459KIS9 tháng
CVIC22022010 (+100%)450,000-16,42282,542KIS5 tháng
CVIC220316020 (+14.29%)104,500-20,20087,600ACBS6 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,200-17,53383,653KIS4 tháng
CVIC2205130-10 (-7.14%)242,100-20,86688,746KIS6 tháng
CVIC220628050 (+21.74%)63,300-16,70085,300MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201100 (0.00%)636,50025,500-5,49931,4999 tháng
CHPG220140-10 (-20%)360,50023,650-13,92037,87310 tháng
CHPG22023010 (+50%)2,524,50023,650-17,11440,9919 tháng
CMSN220160-10 (-14.29%)228,300106,900-33,788141,6819 tháng
CSTB220115010 (+7.14%)121,80025,350-4,53830,6389 tháng
CVHM220130 (0.00%)55,20061,500-23,69185,6579 tháng
CVIC220130-10 (-25%)28,30065,800-38,179104,4599 tháng
CVNM2201120-20 (-14.29%)233,70072,000-13,60387,4309 tháng
CKDH220160 (0.00%)20039,000-16,98856,4249 tháng
CNVL220121010 (+5%)48,90083,100-10,87998,1799 tháng
CPDR220170-30 (-30%)253,70053,600-29,48483,3419 tháng
CHDB220310-10 (-50%)533,60025,500-3,38828,9385 tháng
CHPG220610-10 (-50%)223,50023,650-13,33137,0575 tháng
CKDH220410-10 (-50%)1,727,80039,000-9,46048,5325 tháng
CNVL220218010 (+5.88%)39,10083,1003,10182,8795 tháng
CPDR220210 (0.00%)162,60053,600-14,00867,7255 tháng
CPOW2202210-30 (-12.50%)74,60014,000-3,99919,0498 tháng
CSTB220510 (0.00%)1,550,40025,350-9,21734,6475 tháng
CVHM220510 (0.00%)414,50061,500-15,15076,8055 tháng
CVIC22022010 (+100%)450,00065,800-16,42282,5425 tháng
CVJC220110 (0.00%)160,500125,400-34,599160,1995 tháng
CVNM220310 (0.00%)426,00072,000-6,44878,6415 tháng
CVPB220445050 (+12.50%)20030,000-88838,0888 tháng
CVRE220310 (0.00%)559,70029,350-4,62934,0195 tháng
CHDB220545020 (+4.65%)35,90025,500-1,61129,3616 tháng
CHPG220910 (0.00%)127,20023,650-10,81034,5214 tháng
CHPG221070 (0.00%)82,80023,650-12,49136,5656 tháng
CKDH220690 (0.00%)1,70039,000-9,15648,8105 tháng
CMSN220330-10 (-25%)500106,900-18,963126,4584 tháng
CNVL2204350 (0.00%)9,00083,100-2,89991,5995 tháng
CSTB220720 (0.00%)107,40025,350-3,53828,9884 tháng
CSTB220833020 (+6.45%)14,10025,350-4,76131,7616 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,20065,800-17,53383,6534 tháng
CVIC2205130-10 (-7.14%)242,10065,800-20,86688,7466 tháng
CVJC220270-20 (-22.22%)463,600125,400-31,389158,1895 tháng
CVNM2205390-50 (-11.36%)10072,000-5,37283,4086 tháng
CVRE22055010 (+25%)61,60029,350-2,87232,4724 tháng
CVRE2206400100 (+33.33%)10029,350-6,20537,5556 tháng
CVRE220725040 (+19.05%)24,80029,350-3,98335,3335 tháng
CPDR220311010 (+10%)5,20053,600-12,39967,0995 tháng
CHDB220635010 (+2.94%)70,20025,500-4,49932,7997 tháng
CHPG2214380-20 (-5%)556,40023,650-5,09431,6177 tháng
CMBB2206640-10 (-1.54%)20,60027,1004,87828,6224 tháng
CMBB220777030 (+4.05%)3,30027,1003,64431,1567 tháng
CMSN2206500 (0.00%)544,900106,900-25,459142,2867 tháng
CNVL2206770 (0.00%)83,100-89996,3197 tháng
CPDR2204460-30 (-6.12%)142,40053,600-4,37965,3397 tháng
CPNJ2202780-20 (-2.50%)46,300115,70015,701119,4994 tháng
CPNJ220382020 (+2.50%)113,400115,7005,701130,4997 tháng
CSTB221366030 (+4.76%)9,70025,35090629,7247 tháng
CVHM2210280-40 (-12.50%)389,00061,500-18,49984,4797 tháng
CHPG2212360-10 (-2.70%)131,40023,650-13,13940,3897 tháng
CMSN2205780-20 (-2.50%)1,500106,900-6,246128,6327 tháng
CNVL220599090 (+10%)1,00083,1001,21297,7287 tháng
CSTB221168010 (+1.49%)242,80025,3502,01728,7737 tháng
CVHM2209390-20 (-4.88%)4,00061,500-8,47976,0447 tháng
CVJC2203910-20 (-2.15%)11,700125,400-5,731149,3317 tháng
CVRE220955060 (+12.24%)25,60029,350-1,53835,2887 tháng
CMSN22091,11050 (+4.72%)110,400106,900-4,513133,4479 tháng
CNVL22081,31030 (+2.34%)20083,1003,101100,9599 tháng
CHDB22081,35070 (+5.47%)30,70025,5001,50130,7499 tháng
CHPG2215680-40 (-5.56%)1,751,00023,65065129,7999 tháng
CKDH22091,40010 (+0.72%)172,90039,0002,65646,5229 tháng
CSTB22151,45050 (+3.57%)381,70025,3503,12829,4729 tháng
CTPB220371010 (+1.43%)14,60028,7005,70130,0994 tháng
CTPB2204890-20 (-2.20%)144,50028,7004,81232,7889 tháng
CVHM2211770 (0.00%)12,60061,500-3,49977,3199 tháng
CVJC22041,140-60 (-5%)21,000125,400-8,579156,7799 tháng
CVNM22071,110-10 (-0.89%)40072,0003,33285,8409 tháng
CVRE221185060 (+7.59%)762,80029,35046235,6889 tháng
CPDR220576020 (+2.70%)53,80053,60060165,1599 tháng
CPOW2204750-20 (-2.60%)345,70014,0002117,7299 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:4 tháng
Ngày phát hành:21/04/2022
Ngày niêm yết:12/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:16/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:18/08/2022
Ngày đáo hạn:22/08/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:16 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:83,333
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành