Chứng quyền VIC/ACBS/Call/EU/Cash/6M/18 (HOSE: CVIC2203)

CW VIC/ACBS/Call/EU/Cash/6M/18

160

20 (+14.29%)
11/08/2022 13:09

Mở cửa160

Cao nhất160

Thấp nhất150

Cao nhất NY1,490

Thấp nhất NY120

KLGD104,500

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn57

Giá CK cơ sở65,700

Giá thực hiện86,000

Hòa vốn **87,600

S-X *-20,300

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVIC2203: CVIC2205 CAG CHPG2213 CVIC2204 CHPG2215
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VIC/ACBS/Call/EU/Cash/6M/18

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202216020 (+14.29%)104,500
10/08/2022140-10 (-6.67%)152,400
09/08/2022150-40 (-21.05%)374,700
08/08/2022190-40 (-17.39%)105,500
05/08/2022230 (0.00%)
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VIC)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVIC220130-10 (-25%)27,400-38,279104,459KIS9 tháng
CVIC22022010 (+100%)449,100-16,52282,542KIS5 tháng
CVIC220316020 (+14.29%)104,500-20,30087,600ACBS6 tháng
CVIC220420 (0.00%)90,200-17,63383,653KIS4 tháng
CVIC2205130-10 (-7.14%)242,100-20,96688,746KIS6 tháng
CVIC220628050 (+21.74%)63,300-16,80085,300MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (ACBS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CVHM21152010 (+100%)216,60061,500-29,83391,5289 tháng
CHPG2208240-20 (-7.69%)23,60023,650-6,60831,1666 tháng
CMSN2202210-20 (-8.70%)781,000106,700-19,920128,3596 tháng
CMWG2204610-30 (-4.69%)11,90063,400-8,68075,1126 tháng
CTCB2204370 (0.00%)2,20038,950-6,05046,8506 tháng
CVIC220316020 (+14.29%)104,50065,700-20,30087,6006 tháng
CVNM2204710-20 (-2.74%)112,20072,0001,39777,4706 tháng
CVRE220440070 (+21.21%)10029,400-3,60035,0006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VIC
Tổ chức phát hành CKCS:Tập đoàn VINGROUP - CTCP (HOSE: VIC)
Tổ chức phát hành CW:Công ty TNHH Chứng khoán ACB (ACBS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:08/04/2022
Ngày niêm yết:05/05/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:09/05/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:05/10/2022
Ngày đáo hạn:07/10/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
Giá phát hành:1,200
Giá thực hiện:86,000
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành