Chứng quyền VHM/VCSC/M/Au/T/A2 (HOSE: CVHM2206)

CW VHM/VCSC/M/Au/T/A2

50

(%)
11/08/2022 13:29

Mở cửa40

Cao nhất50

Thấp nhất40

Cao nhất NY850

Thấp nhất NY40

KLGD15,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở61,500

Giá thực hiện86,000

Hòa vốn **83,803

S-X *-22,060

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CVHM2206: VTZ DVM CVHM2209 CPOW2205 CMWG2203
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền VHM/VCSC/M/Au/T/A2

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202250 (0.00%)15,100
10/08/202250-10 (-16.67%)7,300
09/08/202260-20 (-25%)61,700
08/08/202280-30 (-27.27%)8,300
05/08/2022110 (0.00%)7,900
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (VHM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CVHM21152010 (+100%)218,600-29,83391,528ACBS9 tháng
CVHM220130 (0.00%)55,200-23,69185,657KIS9 tháng
CVHM220240 (0.00%)400-28,86290,673HCM9 tháng
CVHM220510 (0.00%)414,500-15,15076,805KIS5 tháng
CVHM220650 (0.00%)15,100-22,06083,803VCI6 tháng
CVHM2207430 (0.00%)-9,42974,271MBS6 tháng
CVHM2208630 (0.00%)20,500-7,50074,040HCM6 tháng
CVHM2210280-40 (-12.50%)389,000-18,49984,479KIS7 tháng
CVHM2209390-20 (-4.88%)4,000-8,47976,044KIS7 tháng
CVHM2211770 (0.00%)12,600-3,49977,319KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)8,20025,500-6,00031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)5,40023,600-15,35739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)38,20039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220312010 (+9.09%)6,50027,100-8,40035,7406 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,300-10,27174,6156 tháng
CNVL2203260-10 (-3.70%)12,60082,800-9,70093,8006 tháng
CSTB220670 (0.00%)8,40025,350-12,15037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)15,10061,500-22,06083,8036 tháng
CFPT22051,170-10 (-0.85%)26,00086,400-6,600100,0206 tháng
CMSN22101,140-10 (-0.87%)3,400106,900-9,100125,1206 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,500-13,500135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70013,9505015,5406 tháng
CTCB22071,050-50 (-4.55%)20,50038,900-4,10046,1506 tháng
CVPB22071,330-450 (-25.28%)241,70030,000-3,00035,6606 tháng
CVRE22121,23060 (+5.13%)165,60029,400-60032,4606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:VHM
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Vinhomes (HOSE: VHM)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.8582 : 1
Giá phát hành:1,790
Giá thực hiện:86,000
Giá TH điều chỉnh:83,560
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành