Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CTCB2207)

CW TCB/VCSC/M/Au/T/A4

270

-50 (-15.63%)
30/09/2022 15:00

Mở cửa280

Cao nhất300

Thấp nhất250

Cao nhất NY1,500

Thấp nhất NY250

KLGD50,300

NN mua-

NN bán-

KLCPLH4,000,000

Số ngày đến hạn103

Giá CK cơ sở32,500

Giá thực hiện43,000

Hòa vốn **43,810

S-X *-10,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CTCB2207: CPNJ2205 CPOW2205 CVPB2207 CKDH2107 CVRE2212
Trending: HPG (109.396) - DIG (74.094) - HAG (71.430) - DGC (63.993) - VCB (63.783)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền TCB/VCSC/M/Au/T/A4

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
30/09/2022270-50 (-15.63%)50,300
29/09/2022320-20 (-5.88%)9,000
28/09/2022340-30 (-8.11%)8,000
27/09/2022370 (0.00%)7,900
26/09/2022370-70 (-15.91%)3,700
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (TCB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CTCB220420-10 (-33.33%)3,400-12,50045,100ACBS6 tháng
CTCB220510-10 (-50%)4,100-14,00046,550MBS6 tháng
CTCB220640-10 (-20%)320,300-11,00043,660HCM6 tháng
CTCB2207270-50 (-15.63%)50,300-10,50043,810VCI6 tháng
CTCB2208950-70 (-6.86%)20,000-7,50041,900VND5 tháng
CTCB22091,700-100 (-5.56%)12,300-1,50039,100VND5 tháng
CTCB2210750-100 (-11.76%)54,500-7,50041,500SSI4 tháng
CTCB2211620-70 (-10.14%)8,500-9,50044,480SSI7 tháng
CTCB22121,040-70 (-6.31%)155,900-11,50048,160SSI12 tháng
CTCB2213700-70 (-9.09%)400-5,50040,800HCM6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CFPT2205520 (0.00%)15,40080,500-11,43195,0156 tháng
CMSN221069090 (+15%)2,80099,000-17,000121,5206 tháng
CPNJ2205300-200 (-40%)18,200107,000-22,000130,8006 tháng
CPOW2205800-190 (-19.19%)200,70012,350-1,55014,7006 tháng
CTCB2207270-50 (-15.63%)50,30032,500-10,50043,8106 tháng
CVPB2207520-10 (-1.89%)267,00018,000-3,98022,6736 tháng
CVRE221254020 (+3.85%)65,30028,000-2,00031,0806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:TCB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (HOSE: TCB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:12/07/2022
Ngày niêm yết:29/07/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:02/08/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:11/01/2023
Ngày đáo hạn:13/01/2023
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
Giá phát hành:1,000
Giá thực hiện:43,000
Khối lượng Niêm yết:4,000,000
Khối lượng lưu hành:4,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành