Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A3 (HOSE: CSTB2206)

CW STB/VCSC/M/Au/T/A3

70

(%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa70

Cao nhất70

Thấp nhất50

Cao nhất NY1,010

Thấp nhất NY50

KLGD7,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở25,350

Giá thực hiện37,500

Hòa vốn **37,640

S-X *-12,150

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CSTB2206: CSTB2201 CSTB2207 CVPB2207 CMBB2206 CSTB2205
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền STB/VCSC/M/Au/T/A3

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202270 (0.00%)7,200
10/08/20227010 (+16.67%)9,800
09/08/202260-20 (-25%)12,600
08/08/20228010 (+14.29%)10,000
05/08/202270-10 (-12.50%)6,500
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (STB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CSTB220115010 (+7.14%)71,800-4,53830,638KIS9 tháng
CSTB220229040 (+16%)90,000-4,15030,080HCM9 tháng
CSTB220510 (0.00%)1,361,600-9,21734,647KIS5 tháng
CSTB220670 (0.00%)7,200-12,15037,640VCI6 tháng
CSTB220720 (0.00%)107,400-3,53828,988KIS4 tháng
CSTB220833020 (+6.45%)14,100-4,76131,761KIS6 tháng
CSTB220958060 (+11.54%)200-6,65033,740MBS6 tháng
CSTB221088080 (+10%)296,600-3,15030,260HCM6 tháng
CSTB2213630 (0.00%)9,60090629,484KIS7 tháng
CSTB221169020 (+2.99%)241,8002,01728,853KIS7 tháng
CSTB22121,52050 (+3.40%)614,600-65029,040VND5 tháng
CSTB22142,70070 (+2.66%)168,7002,35028,400BSI7 tháng
CSTB22151,45050 (+3.57%)380,7003,12829,472KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)7,60025,550-5,95031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)4,20023,750-15,20739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)37,00039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220313020 (+18.18%)4,40027,250-8,25035,7606 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,500-10,07174,6156 tháng
CNVL2203240-30 (-11.11%)2,60083,000-9,50093,7006 tháng
CSTB220670 (0.00%)7,20025,350-12,15037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)4,50061,600-21,96083,8036 tháng
CFPT22051,160-20 (-1.69%)24,00086,400-6,60099,9606 tháng
CMSN22101,100-50 (-4.35%)1,400106,700-9,300124,8006 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,600-13,400135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70014,05015015,5406 tháng
CTCB22071,080-20 (-1.82%)11,80038,850-4,15046,2406 tháng
CVPB22071,390-390 (-21.91%)225,10030,150-2,85035,7806 tháng
CVRE22121,20030 (+2.56%)163,60029,400-60032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:STB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (HOSE: STB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:2 : 1
Giá phát hành:2,390
Giá thực hiện:37,500
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành