Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A7 (HOSE: CMWG2203)

CW MWG/VCSC/M/Au/T/A7

300

(%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa290

Cao nhất310

Thấp nhất290

Cao nhất NY3,000

Thấp nhất NY220

KLGD33,900

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở63,500

Giá thực hiện148,000

Hòa vốn **74,615

S-X *-10,071

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2203: CMWG2205 CMWG2201 CNVL2203 CMWG2206 CPNJ2201
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG/VCSC/M/Au/T/A7

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/2022300 (0.00%)33,900
10/08/202230030 (+11.11%)47,600
09/08/2022270-30 (-10%)25,900
08/08/202230010 (+3.45%)86,400
05/08/2022290-50 (-14.71%)32,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG2201620-30 (-4.62%)9,600-3,36069,943HCM9 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,900-10,07174,615VCI6 tháng
CMWG2204610-30 (-4.69%)11,900-8,58075,112ACBS6 tháng
CMWG2205470-20 (-4.08%)769,600-13,80079,636HCM6 tháng
CMWG2206970 (0.00%)-24,56092,881BSI7 tháng
CMWG2207750 (0.00%)300-11,06579,043MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)7,60025,550-5,95031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)4,20023,750-15,20739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)37,00039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220313020 (+18.18%)4,40027,250-8,25035,7606 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,500-10,07174,6156 tháng
CNVL2203240-30 (-11.11%)2,60083,000-9,50093,7006 tháng
CSTB220670 (0.00%)7,20025,350-12,15037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)4,50061,600-21,96083,8036 tháng
CFPT22051,160-20 (-1.69%)24,00086,400-6,60099,9606 tháng
CMSN22101,100-50 (-4.35%)1,400106,700-9,300124,8006 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,600-13,400135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70014,05015015,5406 tháng
CTCB22071,080-20 (-1.82%)11,80038,850-4,15046,2406 tháng
CVPB22071,390-390 (-21.91%)225,10030,150-2,85035,7806 tháng
CVRE22121,20030 (+2.56%)163,60029,400-60032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:7 : 1
TLCĐ điều chỉnh:3.4797 : 1
Giá phát hành:1,990
Giá thực hiện:148,000
Giá TH điều chỉnh:73,571
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành