Chứng quyền MWG-HSC-MET10 (HOSE: CMWG2201)

CW MWG-HSC-MET10

620

-30 (-4.62%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa650

Cao nhất650

Thấp nhất620

Cao nhất NY3,980

Thấp nhất NY560

KLGD9,600

NN mua-

NN bán-

KLCPLH5,000,000

Số ngày đến hạn40

Giá CK cơ sở63,500

Giá thực hiện134,500

Hòa vốn **69,943

S-X *-3,360

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CMWG2201: CMWG2203 CMWG2205 CPNJ2201 CMWG2207 CMWG2204
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền MWG-HSC-MET10

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/2022620-30 (-4.62%)9,600
10/08/2022650 (0.00%)26,100
09/08/2022650-10 (-1.52%)58,900
08/08/202266020 (+3.13%)172,400
05/08/2022640-20 (-3.03%)45,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (MWG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CMWG2201620-30 (-4.62%)9,600-3,36069,943HCM9 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,900-10,07174,615VCI6 tháng
CMWG2204610-30 (-4.69%)11,900-8,58075,112ACBS6 tháng
CMWG2205470-20 (-4.08%)769,600-13,80079,636HCM6 tháng
CMWG2206970 (0.00%)-24,56092,881BSI7 tháng
CMWG2207750 (0.00%)300-11,06579,043MBS5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB2201210 (0.00%)47,70024,950-3,47329,0959 tháng
CFPT2201890 (0.00%)59,80086,400-1,09893,3759 tháng
CHPG220330 (0.00%)118,40023,750-15,20739,0489 tháng
CMBB2201570-30 (-5%)105,80027,250-2,25030,6409 tháng
CMWG2201620-30 (-4.62%)9,60063,500-3,36069,9439 tháng
CPNJ22012,92060 (+2.10%)90,700115,60021,131117,5779 tháng
CSTB220229040 (+16%)90,00025,350-4,15030,0809 tháng
CTCB220130 (0.00%)10,40038,850-16,15055,1209 tháng
CTPB220180 (0.00%)18,80028,800-13,20042,3209 tháng
CVHM220240 (0.00%)40061,600-28,76290,6739 tháng
CVPB2201110-10 (-8.33%)41,00030,150-6,85037,5509 tháng
CVRE220113030 (+30%)453,70029,400-4,60034,5209 tháng
CACB22041,37020 (+1.48%)63,10024,950-1,07128,2156 tháng
CKDH220762030 (+5.08%)90039,000-6,43147,6856 tháng
CMBB2204900-40 (-4.26%)20,20027,250-3,75032,8006 tháng
CMSN220488030 (+3.53%)71,400106,700-8,949124,3856 tháng
CMWG2205470-20 (-4.08%)769,60063,500-13,80079,6366 tháng
CSTB221088080 (+10%)296,60025,350-3,15030,2606 tháng
CTCB220671030 (+4.41%)31,50038,850-4,65046,3406 tháng
CVHM220865020 (+3.17%)18,20061,600-7,40074,2006 tháng
CVPB2206690-10 (-1.43%)44,10030,150-7,85039,3806 tháng
CVRE22081,180140 (+13.46%)95,30029,400-2,60034,3606 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:MWG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Đầu tư Thế giới Di động (HOSE: MWG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:10 : 1
TLCĐ điều chỉnh:4.9710 : 1
Giá phát hành:2,600
Giá thực hiện:134,500
Giá TH điều chỉnh:66,860
Khối lượng Niêm yết:5,000,000
Khối lượng lưu hành:5,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành