Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CHPG2207)

CW HPG/VCSC/M/Au/T/A4

80

(%)
11/08/2022 11:30

Mở cửa60

Cao nhất80

Thấp nhất60

Cao nhất NY1,390

Thấp nhất NY40

KLGD4,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn46

Giá CK cơ sở23,750

Giá thực hiện51,500

Hòa vốn **39,139

S-X *-15,207

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHPG2207: CHPG2215 CHPG2201 CHPG2208 CHPG2213 CHPG2209
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền HPG/VCSC/M/Au/T/A4

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
11/08/202280 (0.00%)4,200
10/08/20228020 (+33.33%)29,500
09/08/202260-10 (-14.29%)24,800
08/08/202270-20 (-22.22%)16,800
05/08/202290 (0.00%)12,800
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HPG)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHPG220140-10 (-20%)359,900-13,82037,873KIS10 tháng
CHPG22023010 (+50%)2,507,300-17,01440,991KIS9 tháng
CHPG220330 (0.00%)118,400-15,20739,048HCM9 tháng
CHPG220610-10 (-50%)198,400-13,23137,057KIS5 tháng
CHPG220780 (0.00%)4,200-15,20739,139VCI6 tháng
CHPG2208250-10 (-3.85%)10,800-6,50831,204ACBS6 tháng
CHPG220910 (0.00%)127,200-10,71034,521KIS4 tháng
CHPG221070 (0.00%)82,800-12,39136,565KIS6 tháng
CHPG2211170-20 (-10.53%)90,500-9,91234,177MBS6 tháng
CHPG2214390-10 (-2.50%)447,300-4,99431,692KIS7 tháng
CHPG2212370 (0.00%)78,800-13,03940,489KIS7 tháng
CHPG22131,010-30 (-2.88%)1,004,500-2,72628,768VND5 tháng
CHPG2215690-30 (-4.17%)1,724,80075129,899KIS9 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)7,60025,550-5,95031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)4,20023,750-15,20739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)37,00039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220313020 (+18.18%)4,40027,250-8,25035,7606 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,500-10,07174,6156 tháng
CNVL2203240-30 (-11.11%)2,60083,000-9,50093,7006 tháng
CSTB220670 (0.00%)7,20025,350-12,15037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)4,50061,600-21,96083,8036 tháng
CFPT22051,160-20 (-1.69%)24,00086,400-6,60099,9606 tháng
CMSN22101,100-50 (-4.35%)1,400106,700-9,300124,8006 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,600-13,400135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70014,05015015,5406 tháng
CTCB22071,080-20 (-1.82%)11,80038,850-4,15046,2406 tháng
CVPB22071,390-390 (-21.91%)225,10030,150-2,85035,7806 tháng
CVRE22121,20030 (+2.56%)163,60029,400-60032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HPG
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP Tập đoàn Hòa Phát (HOSE: HPG)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:24/03/2022
Ngày niêm yết:26/04/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:28/04/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:22/09/2022
Ngày đáo hạn:26/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:3 : 1
TLCĐ điều chỉnh:2.2694 : 1
Giá phát hành:2,200
Giá thực hiện:51,500
Giá TH điều chỉnh:38,957
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành