Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.09 (HOSE: CHDB2201)

CW.HDB.KIS.M.CA.T.09

210

-10 (-4.55%)
05/07/2022 15:00

Mở cửa210

Cao nhất220

Thấp nhất210

Cao nhất NY1,750

Thấp nhất NY160

KLGD52,800

NN mua39,300

NN bán15,300

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn78

Giá CK cơ sở24,750

Giá thực hiện30,999

Hòa vốn **32,049

S-X *-6,249

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CHDB2201: CMSN2201 CHPG2201 CACB2204 CSTB2201 CHPG2202
Trending: HPG (122.733) - DIG (94.875) - FLC (92.551) - ITA (71.127) - CEO (67.170)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền.HDB.KIS.M.CA.T.09

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
05/07/2022210-10 (-4.55%)52,800
04/07/2022220-10 (-4.35%)114,200
01/07/202223010 (+4.55%)323,100
30/06/2022220-20 (-8.33%)46,300
29/06/202224010 (+4.35%)112,100
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (HDB)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CHDB2201210-10 (-4.55%)52,800-6,24932,049KIS9 tháng
CHDB2203150-10 (-6.25%)11,500-4,13829,638KIS5 tháng
CHDB2204190-40 (-17.39%)21,200-6,75031,880VCI6 tháng
CHDB2205530-10 (-1.85%)34,800-2,36129,761KIS6 tháng
CHDB2206400-100 (-20%)637,300-5,24933,199KIS7 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (KIS)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB2201210-10 (-4.55%)52,80024,750-6,24932,0499 tháng
CHPG2201120 (0.00%)30,00021,900-15,67038,47810 tháng
CHPG2202100-10 (-9.09%)46,70021,900-18,86441,5209 tháng
CMSN2201270-10 (-3.57%)162,900102,000-38,688145,1579 tháng
CSTB220121010 (+5%)220,70023,050-6,83830,9389 tháng
CVHM220180-10 (-11.11%)11,70060,500-24,69186,4349 tháng
CVIC22019010 (+12.50%)73,40072,300-31,679105,4199 tháng
CVNM2201270-40 (-12.90%)359,50073,100-15,40992,7589 tháng
CKDH22018010 (+14.29%)305,70035,200-20,78856,5699 tháng
CNVL2201170 (0.00%)25,90073,500-20,47997,3799 tháng
CPDR2201190-20 (-9.52%)70,10052,000-31,08483,7819 tháng
CHDB2203150-10 (-6.25%)11,50024,750-4,13829,6385 tháng
CHPG220660 (0.00%)130,50021,900-15,08137,4355 tháng
CKDH220450-20 (-28.57%)7,00035,200-13,26048,8235 tháng
CNVL2202220-20 (-8.33%)20073,500-6,49983,5195 tháng
CPDR220260-20 (-25%)110,50052,000-15,60868,3125 tháng
CPOW220130-20 (-40%)213,40013,000-3,66616,8164 tháng
CPOW2202300-50 (-14.29%)155,20013,000-4,99919,4998 tháng
CSTB220540-10 (-20%)121,30023,050-11,51734,8875 tháng
CVHM2205150 (0.00%)60,500-16,15078,9825 tháng
CVIC2202170-20 (-10.53%)14,90072,300-9,92284,9425 tháng
CVJC2201100-20 (-16.67%)27,700125,900-34,099161,9995 tháng
CVNM2203180-40 (-18.18%)296,70073,100-8,01184,7115 tháng
CVPB220313010 (+8.33%)190,20029,50061230,9684 tháng
CVPB2204450-50 (-10%)18,40029,500-1,38838,0888 tháng
CVRE2203150-20 (-11.76%)42,40027,950-6,02934,5795 tháng
CHDB2205530-10 (-1.85%)34,80024,750-2,36129,7616 tháng
CHPG22098010 (+14.29%)10021,900-12,56034,9444 tháng
CHPG2210100-20 (-16.67%)36,90021,900-14,24136,7466 tháng
CKDH2206130 (0.00%)5,10035,200-12,95649,1015 tháng
CMSN2203140-70 (-33.33%)901,100102,000-23,863128,6424 tháng
CNVL2204270 (0.00%)33,00073,500-12,49990,3195 tháng
CSTB220717040 (+30.77%)276,60023,050-5,83829,7384 tháng
CSTB220833040 (+13.79%)362,10023,050-7,06131,7616 tháng
CVIC2204190-20 (-9.52%)510,10072,300-11,03386,3734 tháng
CVIC2205350-10 (-2.78%)328,20072,300-14,36692,2666 tháng
CVJC2202240-40 (-14.29%)157,500125,900-30,889161,5895 tháng
CVNM2205600 (0.00%)5,80073,100-6,89989,5996 tháng
CVRE220530040 (+15.38%)234,80027,950-4,27233,7224 tháng
CVRE2206400-10 (-2.44%)1,10027,950-7,60537,5556 tháng
CVRE2207300 (0.00%)1,121,80027,950-5,38335,7335 tháng
CPDR2203220 (0.00%)84,00052,000-13,99968,1995 tháng
CHDB2206400-100 (-20%)637,30024,750-5,24933,1997 tháng
CHPG2214380-30 (-7.32%)433,70021,900-6,84431,6177 tháng
CMBB220654030 (+5.88%)525,70025,4503,22827,6224 tháng
CMBB2207660-20 (-2.94%)393,70025,4501,99430,0567 tháng
CMSN2206580-80 (-12.12%)90,400102,000-30,359143,8747 tháng
CNVL2206690 (0.00%)73,500-10,49995,0397 tháng
CPDR2204520-80 (-13.33%)10052,000-5,97966,2997 tháng
CPNJ2202910-260 (-22.22%)299,800118,60018,601122,7494 tháng
CPNJ2203920-210 (-18.58%)122,600118,6008,601132,9997 tháng
CSTB221361030 (+5.17%)262,40023,050-1,39429,3247 tháng
CVHM2210450-30 (-6.25%)81,80060,500-19,49987,1997 tháng
CHPG221232020 (+6.67%)1,283,10021,900-14,88939,9897 tháng
CMSN2205800-150 (-15.79%)19,000102,000-11,146129,0297 tháng
CNVL2205690-10 (-1.43%)40073,500-8,38892,9287 tháng
CSTB221163050 (+8.62%)797,50023,050-28328,3737 tháng
CVHM2209500-40 (-7.41%)3,40060,500-9,47977,7547 tháng
CVJC22031,100-60 (-5.17%)10,700125,900-5,231153,1317 tháng
CVRE2209540-50 (-8.47%)990,20027,950-2,93835,2087 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:HDB
Tổ chức phát hành CKCS:Ngân hàng TMCP Phát triển TP. HCM (HOSE: HDB)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán KIS Việt Nam (KIS)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:21/12/2021
Ngày niêm yết:07/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:11/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:19/09/2022
Ngày đáo hạn:21/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,500
Giá thực hiện:30,999
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành