Chứng quyền FPT-HSC-MET09 (HOSE: CFPT2201)

CW FPT-HSC-MET09

1,180

-110 (-8.53%)
05/07/2022 15:00

Mở cửa1,320

Cao nhất1,320

Thấp nhất1,160

Cao nhất NY2,970

Thấp nhất NY870

KLGD743,100

NN mua-

NN bán-

KLCPLH7,000,000

Số ngày đến hạn77

Giá CK cơ sở85,400

Giá thực hiện106,000

Hòa vốn **95,291

S-X *-2,098

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2201: CFPT2203 CFPT2108 CMWG2201 FPT CHPG2213
Trending: HPG (122.733) - DIG (94.875) - FLC (92.551) - ITA (71.127) - CEO (67.170)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT-HSC-MET09

Trạng thái chứng quyền

NgàyGiá đóng cửaThay đổiKhối lượng
05/07/20221,180-110 (-8.53%)743,100
04/07/20221,290-170 (-11.64%)245,700
01/07/20221,460300 (+25.86%)665,900
30/06/20221,160-320 (-21.62%)814,400
29/06/20221,480-50 (-3.27%)424,400
KLGD: cp, Giá: đồng

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT22011,180-110 (-8.53%)743,100-2,09895,291HCM9 tháng
CFPT22032,800-420 (-13.04%)613,0006,98287,663VND5 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (HCM)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CACB220140030 (+8.11%)180,40024,450-3,97329,7049 tháng
CFPT22011,180-110 (-8.53%)743,10085,400-2,09895,2919 tháng
CHPG22039010 (+12.50%)784,30021,900-17,05739,2309 tháng
CMBB2201660120 (+22.22%)366,80025,450-4,05030,8209 tháng
CMWG22011,400-100 (-6.67%)118,20065,500-1,36073,8209 tháng
CPNJ22013,510-600 (-14.60%)692,000118,60024,131122,2469 tháng
CSTB220232030 (+10.34%)345,30023,050-6,45030,1409 tháng
CTCB220110010 (+11.11%)462,80037,750-17,25055,4009 tháng
CTPB2201100 (0.00%)92,20027,500-14,50042,4009 tháng
CVHM22026010 (+20%)158,70060,500-29,86290,8289 tháng
CVPB220124010 (+4.35%)214,70029,500-7,50038,2009 tháng
CVRE2201220-40 (-15.38%)193,40027,950-6,05034,8809 tháng
CACB22041,620160 (+10.96%)182,30024,450-1,57128,6156 tháng
CKDH2207560 (0.00%)35,200-10,23147,4666 tháng
CMBB2204840140 (+20%)350,10025,450-5,55032,6806 tháng
CMSN2204950-250 (-20.83%)942,700102,000-13,649125,0796 tháng
CMWG2205830-240 (-22.43%)1,011,30065,500-11,80081,4266 tháng
CSTB221072090 (+14.29%)594,20023,050-5,45029,9406 tháng
CTCB2206800130 (+19.40%)488,20037,750-5,75046,7006 tháng
CVHM2208750-60 (-7.41%)104,90060,500-8,50075,0006 tháng
CVPB2206970160 (+19.75%)48,40029,500-8,50039,9406 tháng
CVRE22081,290-100 (-7.19%)15,70027,950-4,05034,5806 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:9 tháng
Ngày phát hành:20/12/2021
Ngày niêm yết:10/01/2022
Ngày giao dịch đầu tiên:12/01/2022
Ngày giao dịch cuối cùng:16/09/2022
Ngày đáo hạn:20/09/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:8 : 1
TLCĐ điều chỉnh:6.6036 : 1
Giá phát hành:2,100
Giá thực hiện:106,000
Giá TH điều chỉnh:87,498
Khối lượng Niêm yết:7,000,000
Khối lượng lưu hành:7,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành