Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A4 (HOSE: CFPT2111)

CW FPT/VCSC/M/Au/T/A4

Ngừng giao dịch

30

10 (+50%)
20/05/2022 15:00

Mở cửa40

Cao nhất40

Thấp nhất20

Cao nhất NY2,650

Thấp nhất NY20

KLGD161,200

NN mua-

NN bán-

KLCPLH3,000,000

Số ngày đến hạn-

Giá CK cơ sở97,500

Giá thực hiện106,000

Hòa vốn **106,150

S-X *-8,500

Trạng thái CWOTM

(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
Mã xem cùng CFPT2111: CVRE2210 CPNJ2201 CVRE2203 CPNJ2202
Trending: HPG (140.985) - DIG (80.901) - CEO (65.065) - SSI (64.270) - HAG (63.446)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
Chứng quyền FPT/VCSC/M/Au/T/A4

Trạng thái chứng quyền

Chứng quyền cùng CKCS (FPT)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngS-X*Hòa vốn**Tổ chức
phát hành
Thời hạn
CFPT2201890 (0.00%)59,800-1,09893,375HCM9 tháng
CFPT22041,43010 (+0.70%)2,500-1,09899,296MBS6 tháng
CFPT22051,160-20 (-1.69%)24,000-6,60099,960VCI6 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh

Chứng quyền cùng TCPH (VCI)

Mã CWGiá đóng cửaThay đổiKhối lượngGiá CK cơ sởS-X*Hòa vốn**Thời hạn
CHDB220470-20 (-22.22%)7,60025,550-5,95031,6406 tháng
CHPG220780 (0.00%)4,20023,750-15,20739,1396 tháng
CKDH220540 (0.00%)37,00039,000-13,70052,8096 tháng
CMBB220313020 (+18.18%)4,40027,250-8,25035,7606 tháng
CMWG2203300 (0.00%)33,90063,500-10,07174,6156 tháng
CNVL2203240-30 (-11.11%)2,60083,000-9,50093,7006 tháng
CSTB220670 (0.00%)7,20025,350-12,15037,6406 tháng
CVHM220650 (0.00%)4,50061,600-21,96083,8036 tháng
CFPT22051,160-20 (-1.69%)24,00086,400-6,60099,9606 tháng
CMSN22101,100-50 (-4.35%)1,400106,700-9,300124,8006 tháng
CPNJ22051,05040 (+3.96%)12,100115,600-13,400135,3006 tháng
CPOW22051,64010 (+0.61%)169,70014,05015015,5406 tháng
CTCB22071,080-20 (-1.82%)11,80038,850-4,15046,2406 tháng
CVPB22071,390-390 (-21.91%)225,10030,150-2,85035,7806 tháng
CVRE22121,20030 (+2.56%)163,60029,400-60032,4006 tháng
(*)S-X là giá chứng khoán cơ sở - giá thực hiện điều chỉnh; (**)Hòa vốn = Giá thực hiện điều chỉnh + Giá CW * Tỷ lệ chuyển đổi điều chỉnh
CK cơ sở:FPT
Tổ chức phát hành CKCS:CTCP FPT (HOSE: FPT)
Tổ chức phát hành CW:CTCP Chứng khoán Bản Việt (VCI)
Loại chứng quyền:Mua
Kiểu thực hiện:Châu Âu
Phương thức thực hiện quyền:Thanh Toán Tiền
Thời hạn:6 tháng
Ngày phát hành:23/11/2021
Ngày niêm yết:20/12/2021
Ngày giao dịch đầu tiên:22/12/2021
Ngày giao dịch cuối cùng:20/05/2022
Ngày đáo hạn:24/05/2022
Tỷ lệ chuyển đổi:5 : 1
Giá phát hành:1,990
Giá thực hiện:106,000
Khối lượng Niêm yết:3,000,000
Khối lượng lưu hành:3,000,000
Tài liệu:Bản cáo bạch phát hành